bỏ vạ

bỏ vạ

Đừng bỏ vạ sách vở trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để đồ vật bừa bãi, không ngăn nắp: Hành động để mặc đồ đạc, vật dụng nằm lung tung, không được cất gọn gàng vào đúng chỗ.
    • Làm cho tình trạng trở nên lộn xộn, bừa bộn: Hành động gây ra sự hỗn độn, không trật tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đừng bỏ vạ quần áo trên sàn nhà như thế. (Hãy cất quần áo gọn gàng, đừng để chúng nằm bừa bãi trên sàn.)
    • Bọn trẻ bỏ vạ đồ chơi khắp phòng khách. ( trẻ để đồ chơi rải rác khắp nơi trong phòng khách, gây mất trật tự.)
    • Anh ấy thói quen bỏ vạ sách vở trên bàn làm việc. (Anh ấy thường để sách vở không ngăn nắp trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ vạ bừa bãi": nhấn mạnh mức độ lộn xộn, thiếu trật tự.
    • Căn phòng bị bỏ vạ bừa bãi sau bữa tiệc. (Căn phòng trở nên rất lộn xộn bừa bộn sau khi bữa tiệc kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vứt bừa (động từ): vứt đồ vật một cách không cẩn thận, không đúng chỗ, gần nghĩa với "bỏ vạ".
  • Bày bừa (động từ): bày đồ đạc ra một cách lộn xộn, không trật tự.
  • Để bừa (cụm động từ): để đồ vật một cách bừa bãi.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp.
  • Lộn xộn: không trật tự, hỗn độn.
  • bối: (trong một số ngữ cảnh) chỉ sự bừa bãi, không sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
  • Dọn dẹp: thu xếp, sắp xếp cho gọn gàng, sạch sẽ.
  • Sắp xếp: đặt để đồ vật vào vị trí trật tự.
  • Ngăn nắp: tính từ chỉ trạng thái gọn gàng, trật tự.

Từ chứa "bỏ vạ"