bỏ vạ
Định nghĩa
- Động từ:
- Để đồ vật bừa bãi, không ngăn nắp: Hành động để mặc đồ đạc, vật dụng nằm lung tung, không được cất gọn gàng vào đúng chỗ.
- Làm cho tình trạng trở nên lộn xộn, bừa bộn: Hành động gây ra sự hỗn độn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng bỏ vạ quần áo trên sàn nhà như thế. (Hãy cất quần áo gọn gàng, đừng để chúng nằm bừa bãi trên sàn.)
- Bọn trẻ bỏ vạ đồ chơi khắp phòng khách. (Lũ trẻ để đồ chơi rải rác khắp nơi trong phòng khách, gây mất trật tự.)
- Anh ấy có thói quen bỏ vạ sách vở trên bàn làm việc. (Anh ấy thường để sách vở không ngăn nắp trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ vạ bừa bãi": nhấn mạnh mức độ lộn xộn, thiếu trật tự.
- Căn phòng bị bỏ vạ bừa bãi sau bữa tiệc. (Căn phòng trở nên rất lộn xộn và bừa bộn sau khi bữa tiệc kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vứt bừa (động từ): vứt đồ vật một cách không cẩn thận, không đúng chỗ, gần nghĩa với "bỏ vạ".
- Bày bừa (động từ): bày đồ đạc ra một cách lộn xộn, không có trật tự.
- Để bừa (cụm động từ): để đồ vật một cách bừa bãi.
Từ đồng nghĩa
- Bừa bộn: trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp.
- Lộn xộn: không có trật tự, hỗn độn.
- Bê bối: (trong một số ngữ cảnh) chỉ sự bừa bãi, không sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Dọn dẹp: thu xếp, sắp xếp cho gọn gàng, sạch sẽ.
- Sắp xếp: đặt để đồ vật vào vị trí có trật tự.
- Ngăn nắp: tính từ chỉ trạng thái gọn gàng, có trật tự.